виндсерфер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người lướt ván buồm, vận động viên lướt ván buồm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиндсёрфервиндсёрферы
Sinh cáchвиндсёрферавиндсёрферов
Tặng cáchвиндсёрферувиндсёрферам
Đối cáchвиндсёрферавиндсёрферов
Công cụ cáchвиндсёрферомвиндсёрферами
Giới cáchвиндсёрферевиндсёрферах