виндсерфер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lướt ván buồm, vận động viên lướt ván buồm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | виндсёрфер | виндсёрферы |
| Sinh cách | виндсёрфера | виндсёрферов |
| Tặng cách | виндсёрферу | виндсёрферам |
| Đối cách | виндсёрфера | виндсёрферов |
| Công cụ cách | виндсёрфером | виндсёрферами |
| Giới cách | виндсёрфере | виндсёрферах |