ви́лы
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- chĩaсельскохозяйственное орудие
- Cái chĩadùng để hất cỏ khô, rơm rạ,...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ви́лы |
| Sinh cách | — | вил |
| Tặng cách | — | ви́лам |
| Đối cách | — | ви́лы |
| Công cụ cách | — | ви́лами |
| Giới cách | — | ви́лах |