ви́лы вилы

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. chĩaсельскохозяйственное орудие
  2. Cái chĩadùng để hất cỏ khô, rơm rạ,...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ви́лы
Sinh cách—вил
Tặng cách—ви́лам
Đối cách—ви́лы
Công cụ cách—ви́лами
Giới cách—ви́лах