Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вило́к | вилки́ |
|---|
| Sinh cách | вилка́ | вилко́в |
|---|
| Tặng cách | вилку́ | вилка́м |
|---|
| Đối cách | вило́к | вилки́ |
|---|
| Công cụ cách | вилко́м | вилка́ми |
|---|
| Giới cách | вилке́ | вилка́х |
|---|
Nghĩa
- cái nĩaстоловый прибор
- chạc, phuốccái
- Nĩa, dĩa, phuốc sét
- Nạng phạ, dĩa pháo binh
- phíchcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ви́лка | ви́лки |
|---|
| Sinh cách | ви́лки | ви́лок |
|---|
| Tặng cách | ви́лке | ви́лкам |
|---|
| Đối cách | ви́лку | ви́лки |
|---|
| Công cụ cách | ви́лкой, ви́лкою | ви́лками |
|---|
| Giới cách | ви́лке | ви́лках |
|---|
Ví dụ
велосипедная вилка
[cái] phuốc
захватывать цель в вилку
kẹp mục tiêu vào nạng pháo
штепсельная вилка
phích điện, phích cắm [điện], phích lấy điện