ви́ллис виллис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe giép
  2. xe Willys

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́ллисви́ллисы
Sinh cáchви́ллисави́ллисов
Tặng cáchви́ллисуви́ллисам
Đối cáchви́ллисви́ллисы
Công cụ cáchви́ллисомви́ллисами
Giới cáchви́ллисеви́ллисах