ви́ллис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xe giép
- xe Willys
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́ллис | ви́ллисы |
| Sinh cách | ви́ллиса | ви́ллисов |
| Tặng cách | ви́ллису | ви́ллисам |
| Đối cách | ви́ллис | ви́ллисы |
| Công cụ cách | ви́ллисом | ви́ллисами |
| Giới cách | ви́ллисе | ви́ллисах |