ви́лла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biệt thự, vi-la
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́лла | ви́ллы |
| Sinh cách | ви́ллы | вилл |
| Tặng cách | ви́лле | ви́ллам |
| Đối cách | ви́ллу | ви́ллы |
| Công cụ cách | ви́ллой | ви́ллами |
| Giới cách | ви́лле | ви́ллах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́лла | ви́ллы |
| Sinh cách | ви́ллы | вилл |
| Tặng cách | ви́лле | ви́ллам |
| Đối cách | ви́ллу | ви́ллы |
| Công cụ cách | ви́ллой | ви́ллами |
| Giới cách | ви́лле | ви́ллах |