ви́ленец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Vilnius, nam cư dân Vilniusmale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́ленец | ви́ленцы |
| Sinh cách | ви́ленца | ви́ленцев |
| Tặng cách | ви́ленцу | ви́ленцам |
| Đối cách | ви́ленца | ви́ленцев |
| Công cụ cách | ви́ленцем | ви́ленцами |
| Giới cách | ви́ленце | ви́ленцах |