ви́ленец виленец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Vilnius, nam cư dân Vilniusmale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́ленецви́ленцы
Sinh cáchви́ленцави́ленцев
Tặng cáchви́ленцуви́ленцам
Đối cáchви́ленцави́ленцев
Công cụ cáchви́ленцемви́ленцами
Giới cáchви́ленцеви́ленцах