ви́кинг викинг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Viking

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́кингви́кинги
Sinh cáchви́кингави́кингов
Tặng cáchви́кингуви́кингам
Đối cáchви́кингави́кингов
Công cụ cáchви́кингомви́кингами
Giới cáchви́кингеви́кингах