ви́ка вика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đậu tằmрастениеcâyVicasativa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́кави́ки
Sinh cáchви́киви́к
Tặng cáchви́кеви́кам
Đối cáchви́куви́ки
Công cụ cáchви́кой, ви́коюви́ками
Giới cáchви́кеви́ках