визи́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tể tướng, đại thần, quan đầu triều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | визи́рь | визи́ри |
| Sinh cách | визи́ря | визи́рей |
| Tặng cách | визи́рю | визи́рям |
| Đối cách | визи́ря | визи́рей |
| Công cụ cách | визи́рем | визи́рями |
| Giới cách | визи́ре | визи́рях |