визи́рующий визирующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ký duyệt, đang phê chuẩn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвизи́рующийвизи́рующеевизи́рующаявизи́рующие
Sinh cáchвизи́рующеговизи́рующеговизи́рующейвизи́рующих
Tặng cáchвизи́рующемувизи́рующемувизи́рующейвизи́рующим
Đối cáchвизи́рующего, визи́рующийвизи́рующеевизи́рующуювизи́рующих, визи́рующие
Công cụ cáchвизи́рующимвизи́рующимвизи́рующей, визи́рующеювизи́рующими
Giới cáchвизи́рующемвизи́рующемвизи́рующейвизи́рующих

визи́ровать визировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. ký duyệt, phê chuẩn, ký xác nhận
  2. ngắm, chĩa ngắm
  3. đóng dấu visa, phê duyệt thị thực
  4. đóng dấu, phê duyệt, ngắm

Chia động từ

Hiện tại
явизи́рую
тывизи́руешь
он / она / оновизи́рует
мывизи́руем
вывизи́руете
онивизи́руют
Quá khứ
Giống đựcвизи́ровал
Giống cáiвизи́ровала
Giống trungвизи́ровало
Số nhiềuвизи́ровали
Mệnh lệnh
Số ítвизи́руй
Số nhiềuвизи́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвизи́рующийвизи́ровавший
Bị độngвизи́руемыйвизи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвизи́руявизировав, визировавши