визи́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dây sống cá tầm (món ăn)món ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | визи́га | визи́ги |
| Sinh cách | визи́ги | визи́г |
| Tặng cách | визи́ге | визи́гам |
| Đối cách | визи́гу | визи́ги |
| Công cụ cách | визи́гой, визи́гою | визи́гами |
| Giới cách | визи́ге | визи́гах |