визажи́ст визажист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia chăm sóc da, thẩm mỹ gia
  2. chuyên gia trang điểm, thợ trang điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвизажи́ствизажи́сты
Sinh cáchвизажи́ставизажи́стов
Tặng cáchвизажи́стувизажи́стам
Đối cáchвизажи́ставизажи́стов
Công cụ cáchвизажи́стомвизажи́стами
Giới cáchвизажи́стевизажи́стах