визажи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia chăm sóc da, thẩm mỹ gia
- chuyên gia trang điểm, thợ trang điểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | визажи́ст | визажи́сты |
| Sinh cách | визажи́ста | визажи́стов |
| Tặng cách | визажи́сту | визажи́стам |
| Đối cách | визажи́ста | визажи́стов |
| Công cụ cách | визажи́стом | визажи́стами |
| Giới cách | визажи́сте | визажи́стах |