ви́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thị thực xuất nhập cảnh, thị thực
- thị thực, phê nhận, chứng nhậnпометка на документеdấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́за | ви́зы |
| Sinh cách | ви́зы | ви́з |
| Tặng cách | ви́зе | ви́зам |
| Đối cách | ви́зу | ви́зы |
| Công cụ cách | ви́зой, ви́зою | ви́зами |
| Giới cách | ви́зе | ви́зах |
Ví dụ
- отказать кому-л. в визеtừ chối không thị thực hộ chiếu của ai
- виза на въездthị thực nhập cảnh
- наложить визу на что-л.thị thực (phê nhận, chứng nhận) cái gì
