видово́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc loài, đặc thù
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | видово́й | видово́е | видова́я | видовы́е |
| Sinh cách | видово́го | видово́го | видово́й | видовы́х |
| Tặng cách | видово́му | видово́му | видово́й | видовы́м |
| Đối cách | видово́й, видово́го | видово́е | видову́ю | видовы́е, видовы́х |
| Công cụ cách | видовы́м | видовы́м | видово́й, (видово́ю) | видовы́ми |
| Giới cách | видово́м | видово́м | видово́й | видовы́х |