видеока́рта видеокарта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. card đồ họa, bo mạch đồ họa
  2. card màn hình, card video

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвидеока́ртавидеока́рты
Sinh cáchвидеока́ртывидеока́рт
Tặng cáchвидеока́ртевидеока́ртам
Đối cáchвидеока́ртувидеока́рты
Công cụ cáchвидеока́ртойвидеока́ртами
Giới cáchвидеока́ртевидеока́ртах