видеока́рта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- card đồ họa, bo mạch đồ họa
- card màn hình, card video
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | видеока́рта | видеока́рты |
| Sinh cách | видеока́рты | видеока́рт |
| Tặng cách | видеока́рте | видеока́ртам |
| Đối cách | видеока́рту | видеока́рты |
| Công cụ cách | видеока́ртой | видеока́ртами |
| Giới cách | видеока́рте | видеока́ртах |