ви́дение видение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thị giác, khả năng nhìn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́дение—
Sinh cáchви́дения—
Tặng cáchви́дению—
Đối cáchви́дение—
Công cụ cáchви́дением—
Giới cáchви́дении—

виде́ние видение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bóng ma, ảo ảnh
  2. ảo ảnhфантастическое видение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиде́ниевиде́ния
Sinh cáchвиде́ниявиде́ний
Tặng cáchвиде́ниювиде́ниям
Đối cáchвиде́ниевиде́ния
Công cụ cáchвиде́ниемвиде́ниями
Giới cáchвиде́ниивиде́ниях