виго́нь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sợi vigônпряжа
- vải vigônткань
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | виго́нь | виго́ни |
| Sinh cách | виго́ни | виго́ней |
| Tặng cách | виго́ни | виго́ням |
| Đối cách | виго́нь | виго́ней |
| Công cụ cách | виго́нью | виго́нями |
| Giới cách | виго́ни | виго́нях |