виго́нь вигонь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sợi vigônпряжа
  2. vải vigônткань

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиго́ньвиго́ни
Sinh cáchвиго́нивиго́ней
Tặng cáchвиго́нивиго́ням
Đối cáchвиго́ньвиго́ней
Công cụ cáchвиго́ньювиго́нями
Giới cáchвиго́нивиго́нях