вигва́м вигвам

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lều wigwam, nhà lều hình vòm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвигва́мвигва́мы
Sinh cáchвигва́мавигва́мов
Tặng cáchвигва́мувигва́мам
Đối cáchвигва́мвигва́мы
Công cụ cáchвигва́момвигва́мами
Giới cáchвигва́мевигва́мах