виг
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đảng Whig
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́г | ви́ги |
| Sinh cách | ви́га | ви́гов |
| Tặng cách | ви́гу | ви́гам |
| Đối cách | ви́га | ви́гов |
| Công cụ cách | ви́гом | ви́гами |
| Giới cách | ви́ге | ви́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́г | ви́ги |
| Sinh cách | ви́га | ви́гов |
| Tặng cách | ви́гу | ви́гам |
| Đối cách | ви́га | ви́гов |
| Công cụ cách | ви́гом | ви́гами |
| Giới cách | ви́ге | ви́гах |