виг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đảng Whig

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́гви́ги
Sinh cáchви́гави́гов
Tặng cáchви́гуви́гам
Đối cáchви́гави́гов
Công cụ cáchви́гомви́гами
Giới cáchви́геви́гах