вивисе́кция вивисекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giải phẫu sống, mổ sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвивисе́кциявивисе́кции
Sinh cáchвивисе́кциививисе́кций
Tặng cáchвивисе́кциививисе́кциям
Đối cáchвивисе́кциювивисе́кции
Công cụ cáchвивисе́кцией, вивисе́кциеювивисе́кциями
Giới cáchвивисе́кциививисе́кциях