вива́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà kính, vườn thú, bể nuôi, chuồng nuôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вива́рий | вива́рии |
| Sinh cách | вива́рия | вива́риев |
| Tặng cách | вива́рию | вива́риям |
| Đối cách | вива́рий | вива́рии |
| Công cụ cách | вива́рием | вива́риями |
| Giới cách | вива́рии | вива́риях |