вибра́ция вибрация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự dao động
  2. sự rung
  3. sự rung động
  4. sự chấn động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвибра́циявибра́ции
Sinh cáchвибра́циивибра́ций
Tặng cáchвибра́циивибра́циям
Đối cáchвибра́циювибра́ции
Công cụ cáchвибра́циейвибра́циями
Giới cáchвибра́циивибра́циях