виаду́к виадук

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cầu cạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиаду́квиаду́ки
Sinh cáchвиаду́кавиаду́ков
Tặng cáchвиаду́кувиаду́кам
Đối cáchвиаду́квиаду́ки
Công cụ cáchвиаду́комвиаду́ками
Giới cáchвиаду́кевиаду́ках