взъезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đi lên, lái lên, leo lên, trèo lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взъезжа́ю |
| ты | взъезжа́ешь |
| он / она / оно | взъезжа́ет |
| мы | взъезжа́ем |
| вы | взъезжа́ете |
| они | взъезжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взъезжа́л |
| Giống cái | взъезжа́ла |
| Giống trung | взъезжа́ло |
| Số nhiều | взъезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взъезжа́й |
| Số nhiều | взъезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взъезжа́ющий | взъезжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взъезжа́я | взъезжав, взъезжавши |