взъезжа́вший взъезжавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lái xe lên, đã đi xe vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзъезжа́вшийвзъезжа́вшеевзъезжа́вшаявзъезжа́вшие
Sinh cáchвзъезжа́вшеговзъезжа́вшеговзъезжа́вшейвзъезжа́вших
Tặng cáchвзъезжа́вшемувзъезжа́вшемувзъезжа́вшейвзъезжа́вшим
Đối cáchвзъезжа́вшего, взъезжа́вшийвзъезжа́вшеевзъезжа́вшуювзъезжа́вших, взъезжа́вшие
Công cụ cáchвзъезжа́вшимвзъезжа́вшимвзъезжа́вшей, взъезжа́вшеювзъезжа́вшими
Giới cáchвзъезжа́вшемвзъезжа́вшемвзъезжа́вшейвзъезжа́вших

взъезжа́ть взъезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi lên, lái lên, leo lên, trèo lên

Chia động từ

Hiện tại
явзъезжа́ю
тывзъезжа́ешь
он / она / оновзъезжа́ет
мывзъезжа́ем
вывзъезжа́ете
онивзъезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcвзъезжа́л
Giống cáiвзъезжа́ла
Giống trungвзъезжа́ло
Số nhiềuвзъезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзъезжа́й
Số nhiềuвзъезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзъезжа́ющийвзъезжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзъезжа́явзъезжав, взъезжавши