взрыхля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cuốcмотыгой
- Xới, làm tơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взрыхля́ю |
| ты | взрыхля́ешь |
| он / она / оно | взрыхля́ет |
| мы | взрыхля́ем |
| вы | взрыхля́ете |
| они | взрыхля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взрыхля́л |
| Giống cái | взрыхля́ла |
| Giống trung | взрыхля́ло |
| Số nhiều | взрыхля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взрыхля́й |
| Số nhiều | взрыхля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взрыхля́ющий | взрыхля́вший |
| Bị động | взрыхля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взрыхля́я | взрыхляв, взрыхлявши |