взрыхля́емый взрыхляемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được xới tơi, có thể xới tơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзрыхля́емыйвзрыхля́емоевзрыхля́емаявзрыхля́емые
Sinh cáchвзрыхля́емоговзрыхля́емоговзрыхля́емойвзрыхля́емых
Tặng cáchвзрыхля́емомувзрыхля́емомувзрыхля́емойвзрыхля́емым
Đối cáchвзрыхля́емого, взрыхля́емыйвзрыхля́емоевзрыхля́емуювзрыхля́емых, взрыхля́емые
Công cụ cáchвзрыхля́емымвзрыхля́емымвзрыхля́емой, взрыхля́емоювзрыхля́емыми
Giới cáchвзрыхля́емомвзрыхля́емомвзрыхля́емойвзрыхля́емых
Dạng ngắnвзрыхляемвзрыхляемовзрыхляемавзрыхляемы

взрыхля́ть взрыхлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuốcмотыгой
  2. Xới, làm tơi

Chia động từ

Hiện tại
явзрыхля́ю
тывзрыхля́ешь
он / она / оновзрыхля́ет
мывзрыхля́ем
вывзрыхля́ете
онивзрыхля́ют
Quá khứ
Giống đựcвзрыхля́л
Giống cáiвзрыхля́ла
Giống trungвзрыхля́ло
Số nhiềuвзрыхля́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзрыхля́й
Số nhiềuвзрыхля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзрыхля́ющийвзрыхля́вший
Bị độngвзрыхля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзрыхля́явзрыхляв, взрыхлявши