взрыхле́ние взрыхление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự xới đất, sự làm tơi đất, sự xới tơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзрыхле́ниевзрыхле́ния
Sinh cáchвзрыхле́ниявзрыхле́ний
Tặng cáchвзрыхле́ниювзрыхле́ниям
Đối cáchвзрыхле́ниевзрыхле́ния
Công cụ cáchвзрыхле́ниемвзрыхле́ниями
Giới cáchвзрыхле́ниивзрыхле́ниях