взрыхле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự xới đất, sự làm tơi đất, sự xới tơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взрыхле́ние | взрыхле́ния |
| Sinh cách | взрыхле́ния | взрыхле́ний |
| Tặng cách | взрыхле́нию | взрыхле́ниям |
| Đối cách | взрыхле́ние | взрыхле́ния |
| Công cụ cách | взрыхле́нием | взрыхле́ниями |
| Giới cách | взрыхле́нии | взрыхле́ниях |