взры́вший
tính từ
Nghĩa
- đã nổ tung, phát nổ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | взры́вший | взры́вшее | взры́вшая | взры́вшие |
| Sinh cách | взры́вшего | взры́вшего | взры́вшей | взры́вших |
| Tặng cách | взры́вшему | взры́вшему | взры́вшей | взры́вшим |
| Đối cách | взры́вшего, взры́вший | взры́вшее | взры́вшую | взры́вших, взры́вшие |
| Công cụ cách | взры́вшим | взры́вшим | взры́вшей, взры́вшею | взры́вшими |
| Giới cách | взры́вшем | взры́вшем | взры́вшей | взры́вших |