взры́вший взрывший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nổ tung, phát nổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзры́вшийвзры́вшеевзры́вшаявзры́вшие
Sinh cáchвзры́вшеговзры́вшеговзры́вшейвзры́вших
Tặng cáchвзры́вшемувзры́вшемувзры́вшейвзры́вшим
Đối cáchвзры́вшего, взры́вшийвзры́вшеевзры́вшуювзры́вших, взры́вшие
Công cụ cáchвзры́вшимвзры́вшимвзры́вшей, взры́вшеювзры́вшими
Giới cáchвзры́вшемвзры́вшемвзры́вшейвзры́вших

взрыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cày xới, lật đất, bới đất, cuốc lên
  2. phát nổ, làm nổ tung

Chia động từ

Tương lai
явзро́ю
тывзро́ешь
он / она / оновзро́ет
мывзро́ем
вывзро́ете
онивзро́ют
Quá khứ
Giống đựcвзры́л
Giống cáiвзры́ла
Giống trungвзры́ло
Số nhiềuвзры́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзро́й
Số nhiềuвзро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взры́вший
Bị động—взры́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взры́в, взрывши