взры́вчатость взрывчатость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính dễ nổ, độ nhạy nổ, tính bốc đồng, sự dễ bùng nổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзры́вчатостьвзры́вчатости
Sinh cáchвзры́вчатостивзры́вчатостей
Tặng cáchвзры́вчатостивзры́вчатостям
Đối cáchвзры́вчатостьвзры́вчатости
Công cụ cáchвзры́вчатостьювзры́вчатостями
Giới cáchвзры́вчатостивзры́вчатостях