взры́вчатость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính dễ nổ, độ nhạy nổ, tính bốc đồng, sự dễ bùng nổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взры́вчатость | взры́вчатости |
| Sinh cách | взры́вчатости | взры́вчатостей |
| Tặng cách | взры́вчатости | взры́вчатостям |
| Đối cách | взры́вчатость | взры́вчатости |
| Công cụ cách | взры́вчатостью | взры́вчатостями |
| Giới cách | взры́вчатости | взры́вчатостях |