взрывни́к взрывник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. thợ mìn, người điều khiển thuốc nổ
  2. chuyên gia chất nổ, thợ mìn lành nghề
  3. thợ nổ mìn, người phụ trách nổ mìn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзрывни́квзрывники́
Sinh cáchвзрывника́взрывнико́в
Tặng cáchвзрывнику́взрывника́м
Đối cáchвзрывника́взрывнико́в
Công cụ cáchвзрывнико́мвзрывника́ми
Giới cáchвзрывнике́взрывника́х