взорва́вший взорвавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cho nổ, đã làm nổ tung

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзорва́вшийвзорва́вшеевзорва́вшаявзорва́вшие
Sinh cáchвзорва́вшеговзорва́вшеговзорва́вшейвзорва́вших
Tặng cáchвзорва́вшемувзорва́вшемувзорва́вшейвзорва́вшим
Đối cáchвзорва́вшего, взорва́вшийвзорва́вшеевзорва́вшуювзорва́вших, взорва́вшие
Công cụ cáchвзорва́вшимвзорва́вшимвзорва́вшей, взорва́вшеювзорва́вшими
Giới cáchвзорва́вшемвзорва́вшемвзорва́вшейвзорва́вших

взорва́ть взорвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho nổ
  2. làm nổ tung
  3. làm bùng nổ, chọc giận

Chia động từ

Tương lai
явзорву́
тывзорвёшь
он / она / оновзорвёт
мывзорвём
вывзорвёте
онивзорву́т
Quá khứ
Giống đựcвзорва́л
Giống cáiвзорвала́
Giống trungвзорва́ло
Số nhiềuвзорва́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзорви́
Số nhiềuвзорви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взорва́вший
Bị động—взо́рванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взорва́в, взорвавши