взнося́щий
tính từ
Nghĩa
- đang đóng góp, nộp tiền
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | взнося́щий | взнося́щее | взнося́щая | взнося́щие |
| Sinh cách | взнося́щего | взнося́щего | взнося́щей | взнося́щих |
| Tặng cách | взнося́щему | взнося́щему | взнося́щей | взнося́щим |
| Đối cách | взнося́щего, взнося́щий | взнося́щее | взнося́щую | взнося́щих, взнося́щие |
| Công cụ cách | взнося́щим | взнося́щим | взнося́щей, взнося́щею | взнося́щими |
| Giới cách | взнося́щем | взнося́щем | взнося́щей | взнося́щих |