взмости́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngồi tót lên, leo tót lên, bám lên, ngồi chễm chệ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взмощу́сь |
| ты | взмости́шься |
| он / она / оно | взмости́тся |
| мы | взмости́мся |
| вы | взмости́тесь |
| они | взмостя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взмости́лся |
| Giống cái | взмости́лась |
| Giống trung | взмости́лось |
| Số nhiều | взмости́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взмости́сь |
| Số nhiều | взмости́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взмости́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взмостившись, взмостя́сь |