взмости́ться взмоститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi tót lên, leo tót lên, bám lên, ngồi chễm chệ

Chia động từ

Tương lai
явзмощу́сь
тывзмости́шься
он / она / оновзмости́тся
мывзмости́мся
вывзмости́тесь
онивзмостя́тся
Quá khứ
Giống đựcвзмости́лся
Giống cáiвзмости́лась
Giống trungвзмости́лось
Số nhiềuвзмости́лись
Mệnh lệnh
Số ítвзмости́сь
Số nhiềuвзмости́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взмости́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взмостившись, взмостя́сь