взмости́ть взмостить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắc, đắp
  2. dựng lên, xây dựng

Chia động từ

Tương lai
явзмощу́
тывзмости́шь
он / она / оновзмости́т
мывзмости́м
вывзмости́т
онивзмостя́т
Quá khứ
Giống đựcвзмости́л
Giống cáiвзмости́ла
Giống trungвзмости́ло
Số nhiềuвзмости́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзмости́
Số nhiềuвзмости́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взмости́вший
Bị động—взмощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взмостив, взмостивши