взмости́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể мости́тьghép ván; lát gỗ
Nghĩa
- bắc, đắp
- dựng lên, xây dựng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взмощу́ |
| ты | взмости́шь |
| он / она / оно | взмости́т |
| мы | взмости́м |
| вы | взмости́т |
| они | взмостя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взмости́л |
| Giống cái | взмости́ла |
| Giống trung | взмости́ло |
| Số nhiều | взмости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взмости́ |
| Số nhiều | взмости́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взмости́вший |
| Bị động | — | взмощённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взмостив, взмостивши |