взмо́кнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ướt đẫm, đẫm mồ hôi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взмо́кну |
| ты | взмо́кнешь |
| он / она / оно | взмо́кнет |
| мы | взмо́кнем |
| вы | взмо́кнете |
| они | взмо́кнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взмо́к |
| Giống cái | взмо́кла |
| Giống trung | взмо́кло |
| Số nhiều | взмо́кли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взмо́кни |
| Số nhiều | взмо́кните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взмо́кший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взмо́кнув, взмокши |