взмо́кнуть взмокнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ướt đẫm, đẫm mồ hôi

Chia động từ

Tương lai
явзмо́кну
тывзмо́кнешь
он / она / оновзмо́кнет
мывзмо́кнем
вывзмо́кнете
онивзмо́кнут
Quá khứ
Giống đựcвзмо́к
Giống cáiвзмо́кла
Giống trungвзмо́кло
Số nhiềuвзмо́кли
Mệnh lệnh
Số ítвзмо́кни
Số nhiềuвзмо́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взмо́кший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взмо́кнув, взмокши