взметну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bật dậy, nhổm phắt đậy, đứng phắt lênвскочить
- bốc lênоб огне, дыме и т. п.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взметну́сь |
| ты | взметнёшься |
| он / она / оно | взметнётся |
| мы | взметнёмся |
| вы | взметнётесь |
| они | взметну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взметну́лся |
| Giống cái | взметну́лась |
| Giống trung | взметну́лось |
| Số nhiều | взметну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взметни́сь |
| Số nhiều | взметни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взметну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взметну́вшись |