взметну́ться взметнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bật dậy, nhổm phắt đậy, đứng phắt lênвскочить
  2. bốc lênоб огне, дыме и т. п.

Chia động từ

Tương lai
явзметну́сь
тывзметнёшься
он / она / оновзметнётся
мывзметнёмся
вывзметнётесь
онивзметну́тся
Quá khứ
Giống đựcвзметну́лся
Giống cáiвзметну́лась
Giống trungвзметну́лось
Số nhiềuвзметну́лись
Mệnh lệnh
Số ítвзметни́сь
Số nhiềuвзметни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взметну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взметну́вшись