взмах

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vẫy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзмахвзма́хи
Sinh cáchвзма́хавзма́хов
Tặng cáchвзма́хувзма́хам
Đối cáchвзмахвзма́хи
Công cụ cáchвзма́хомвзма́хами
Giới cáchвзма́хевзма́хах

Ví dụ

  • взмах руки
    [sự] vẫy tay
  • взмах крыльев
    [sự] vẫy cánh, vỗ cánh, đập cánh, tung cánh
  • взмах весла
    nhịp mái chèo