взло́мщик взломщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đột nhập, kẻ trộm, kẻ móc khóa
  2. kẻ đột nhập nhà, kẻ phá cửa
  3. kẻ đột nhập, kẻ trộm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзло́мщиквзло́мщики
Sinh cáchвзло́мщикавзло́мщиков
Tặng cáchвзло́мщикувзло́мщикам
Đối cáchвзло́мщикавзло́мщиков
Công cụ cáchвзло́мщикомвзло́мщиками
Giới cáchвзло́мщикевзло́мщиках