взло́мщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ đột nhập, kẻ trộm, kẻ móc khóa
- kẻ đột nhập nhà, kẻ phá cửa
- kẻ đột nhập, kẻ trộm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взло́мщик | взло́мщики |
| Sinh cách | взло́мщика | взло́мщиков |
| Tặng cách | взло́мщику | взло́мщикам |
| Đối cách | взло́мщика | взло́мщиков |
| Công cụ cách | взло́мщиком | взло́мщиками |
| Giới cách | взло́мщике | взло́мщиках |