взли́зина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chỗ hói, mảng hói, vùng trọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взли́зина | взли́зины |
| Sinh cách | взли́зины | взли́зин |
| Tặng cách | взли́зине | взли́зинам |
| Đối cách | взли́зину | взли́зины |
| Công cụ cách | взли́зиной, взли́зиною | взли́зинами |
| Giới cách | взли́зине | взли́зинах |