взлеза́ть взлезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. leo lên, trèo lên

Chia động từ

Hiện tại
явзлеза́ю
тывзлеза́ешь
он / она / оновзлеза́ет
мывзлеза́ем
вывзлеза́ете
онивзлеза́ют
Quá khứ
Giống đựcвзлеза́л
Giống cáiвзлеза́ла
Giống trungвзлеза́ло
Số nhiềuвзлеза́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзлеза́й
Số nhiềuвзлеза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзлеза́ющийвзлеза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзлеза́явзлезав, взлезавши