взла́мываться взламываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị phá vỡ, bị bẻ gãy, bị đục thủng, bị mở rainto
  2. bị xâm nhập, bị bẻ khóa, bị phá mã, bị hackinto

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзламывающийсявзламывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзламываясьвзламывавшись