взима́ть взимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thu, lấy

Chia động từ

Hiện tại
явзима́ю
тывзима́ешь
он / она / оновзима́ет
мывзима́ем
вывзима́ете
онивзима́ют
Quá khứ
Giống đựcвзима́л
Giống cáiвзима́ла
Giống trungвзима́ло
Số nhiềuвзима́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзима́й
Số nhiềuвзима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзима́ющийвзима́вший
Bị độngвзима́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзима́явзимав

Ví dụ

  • взимать налоги
    thu thuế, đánh thuế
  • взимать штраф
    bắt phạt, phạt