взима́ние взимание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. việc thu, sự thu gom, việc đánh thuế, việc thu phí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзима́ниевзима́ния
Sinh cáchвзима́ниявзима́ний
Tặng cáchвзима́ниювзима́ниям
Đối cáchвзима́ниевзима́ния
Công cụ cáchвзима́ниемвзима́ниями
Giới cáchвзима́ниивзима́ниях