взима́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- việc thu, sự thu gom, việc đánh thuế, việc thu phí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взима́ние | взима́ния |
| Sinh cách | взима́ния | взима́ний |
| Tặng cách | взима́нию | взима́ниям |
| Đối cách | взима́ние | взима́ния |
| Công cụ cách | взима́нием | взима́ниями |
| Giới cách | взима́нии | взима́ниях |