вздёргивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вздёрнутьkéo giật lên, treo cổ
Nghĩa
- giật lên, kéo lên, treo lên
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздёргивающий | вздёргивавший |
| Bị động | вздёргиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздёргивая | вздёргивав, вздёргивавши |