вздёргиваемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị kéo giật lên, đang được nhấc lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвздёргиваемыйвздёргиваемоевздёргиваемаявздёргиваемые
Sinh cáchвздёргиваемоговздёргиваемоговздёргиваемойвздёргиваемых
Tặng cáchвздёргиваемомувздёргиваемомувздёргиваемойвздёргиваемым
Đối cáchвздёргиваемого, вздёргиваемыйвздёргиваемоевздёргиваемуювздёргиваемых, вздёргиваемые
Công cụ cáchвздёргиваемымвздёргиваемымвздёргиваемой, вздёргиваемоювздёргиваемыми
Giới cáchвздёргиваемомвздёргиваемомвздёргиваемойвздёргиваемых
Dạng ngắnвздёргиваемвздёргиваемовздёргиваемавздёргиваемы

вздёргивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giật lên, kéo lên, treo lên

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвздёргивающийвздёргивавший
Bị độngвздёргиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвздёргиваявздёргивав, вздёргивавши