вздёргивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kéo giật lên
  2. đã nâng lên, đã giương lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвздёргивавшийвздёргивавшеевздёргивавшаявздёргивавшие
Sinh cáchвздёргивавшеговздёргивавшеговздёргивавшейвздёргивавших
Tặng cáchвздёргивавшемувздёргивавшемувздёргивавшейвздёргивавшим
Đối cáchвздёргивавшего, вздёргивавшийвздёргивавшеевздёргивавшуювздёргивавших, вздёргивавшие
Công cụ cáchвздёргивавшимвздёргивавшимвздёргивавшей, вздёргивавшеювздёргивавшими
Giới cáchвздёргивавшемвздёргивавшемвздёргивавшейвздёргивавших

вздёргивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giật lên, kéo lên, treo lên

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвздёргивающийвздёргивавший
Bị độngвздёргиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвздёргиваявздёргивав, вздёргивавши