взду́тие
danh từbất động vật
Nghĩa
- bướu phình, bướuприпухлостьcuc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взду́тие | взду́тия |
| Sinh cách | взду́тия | взду́тий |
| Tặng cách | взду́тию | взду́тиям |
| Đối cách | взду́тие | взду́тия |
| Công cụ cách | взду́тием | взду́тиями |
| Giới cách | взду́тии | взду́тиях |