взду́маться вздуматься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chợt muốn, chợt nghĩ ra

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / оновзду́мается
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungвзду́малось
Số nhiều—