взгроможда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ì ạch bò lên, ì ạch leo lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взгроможда́юсь |
| ты | взгроможда́ешься |
| он / она / оно | взгроможда́ется |
| мы | взгроможда́емся |
| вы | взгроможда́етесь |
| они | взгроможда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взгроможда́лся |
| Giống cái | взгроможда́лась |
| Giống trung | взгроможда́лось |
| Số nhiều | взгроможда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взгроможда́йся |
| Số nhiều | взгроможда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взгроможда́ющийся | взгроможда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взгроможда́ясь | взгроможда́вшись |